| Tiêu chí | Kẽm bisglycinate | Kẽm gluconate (DHC) |
|---|
| Khả năng hấp thụ | Rất cao, nhờ cấu trúc chelate, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn và axit dạ dày. | Thấp hơn kẽm bisglycinate, có thể bị cạnh tranh hấp thụ bởi các vi chất khác. |
| Tác dụng phụ tiêu hóa | Rất nhẹ nhàng, ít gây buồn nôn, kích ứng dạ dày hoặc các vấn đề tiêu hóa khác. | Có thể gây buồn nôn hoặc kích ứng dạ dày, đặc biệt ở liều cao. |
| Cơ chế hoạt động | Glycine đóng vai trò như "áo giáp" bảo vệ kẽm, giúp vận chuyển kẽm vào tế bào hiệu quả. | Ít có cơ chế bảo vệ tương tự. |
| Giá thành | Thường cao hơn do công nghệ sản xuất phức tạp hơn. | Thường có giá thành thấp hơn. |
| Độ ổn định | Rất ổn định, không dễ bị phân hủy trong quá trình bảo quản. | Ít ổn định hơn so với dạng chelate. |
Cảm ơn mày thông tin bổ ích